pin cherry

Định nghĩa

Danh từ: Pin cherry (còn gọi là anh đào dại Bắc Mỹ) một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Loài cây này thuộc họ hoa hồng, quả nhỏ, màu đỏ tươi, vị chua, thường mọc hoangcác khu rừng, ven đường hoặc vùng đất trống. Quả của thường được dùng để làm mứt, thạch hoặc làm thức ăn cho chim động vật hoang dã.

dụ sử dụng
  • (Cây pin cherry ra những quả nhỏ, màu đỏ tươi, rất chua.)
  • (Chim hoang dã thích ăn quả mọng của cây pin cherry.)
  • (Pin cherry thường được tìm thấy mọcnhững cánh đồng bỏ hoang dọc theo ven đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pin cherry" có thể được dùng để chỉ cả cây lẫn quả của , tùy vào ngữ cảnh.

    • The pin cherry's fruit is too sour to eat raw, but it makes excellent jam. (Quả của pin cherry quá chua để ăn sống, nhưng làm mứt rất ngon.)
  • "Pin cherry" thường được nhắc đến trong các tài liệu về thực vật học hoặc sinh thái học, đặc biệt khi mô tả các loài cây bụi phát triển nhanhBắc Mỹ.

    • Ecologists study pin cherry as a pioneer species that colonizes disturbed areas. (Các nhà sinh thái học nghiên cứu pin cherry như một loài tiên phong xâm chiếm các khu vực bị xáo trộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pin cherry (danh từ): Tên gọi chính xác của loài cây này, không biến thể phổ biến khác.
  • Fire cherry (danh từ): Một tên gọi khác của pin cherry, loài cây này thường mọc lại sau các trận cháy rừng.
  • Bird cherry (danh từ): Một tên gọi khác, nhấn mạnh việc quả của thu hút chim.
Từ đồng nghĩa
  • Wild cherry: Anh đào dại (nghĩa rộng, có thể chỉ nhiều loài, nhưng thường dùng để chỉ pin cherry trong ngữ cảnh Bắc Mỹ).
  • Prunus pensylvanica: Tên khoa học của loài cây này (thường dùng trong các sách chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow wild: mọc hoang dã (thường dùng để mô tả pin cherry).
    • Pin cherry grows wild in many parts of Canada. (Pin cherry mọc hoang dãnhiều vùng của Canada.)
  • Colonize an area: xâm chiếm một khu vực (sinh thái học).
    • After a forest fire, pin cherry quickly colonizes the burned area. (Sau một trận cháy rừng, pin cherry nhanh chóng xâm chiếm khu vực bị cháy.)
Thành ngữ liên quan
  • "A pin cherry in the forest": Một thành ngữ hiếm gặp, ám chỉ một vật nhỏ bé, dễ bị bỏ qua trong một bối cảnh rộng lớn.
    • In the vast wilderness, finding a pin cherry tree felt like a small treasure. (Trong vùng hoang dã rộng lớn, việc tìm thấy một cây pin cherry giống như một kho báu nhỏ.)